Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

miếng thịt lớn; thịt khô

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膴 mang bộ 肉 (nhục, thịt, viết tắt thành 月 bên trái). Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích trong nguồn học thuật hiện có.

Hán-Việt: hô

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 肉 (nhục, thịt) → 膴 gợi hình ảnh thịt dày, đất đai phong phú — nghĩa sung túc, màu mỡ.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Chữ hiếm, chủ yếu gặp trong văn ngôn miêu tả đất đai màu mỡ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膴 là chữ bộ 肉 (nhục, thịt), đọc wú, nghĩa là thịt dày, phong phú; cũng chỉ đất đai màu mỡ. Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膴仕,古语指丰厚的俸禄之职。wú shì, gǔyǔ zhǐ fēnghòu de fènglù zhī zhí. thanh 2

    Màu phì, chỉ chức vụ có bổng lộc hậu hĩnh trong văn cổ.

  • 此地土地膴腴,适宜农耕。cǐ dì tǔdì wú yú, shìyí nónggēng. thanh 3

    Đất đai nơi này phì nhiêu, thích hợp canh tác.

  • 膴字在诗经中偶有出现。wú zì zài Shī Jīng zhōng ǒu yǒu chūxiàn. thanh 2

    Chữ 膴 thỉnh thoảng xuất hiện trong Kinh Thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, 膴腴 thường đi cùng nhau, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.