Nghĩa tiếng Việt
Tin tưởng
Âm Hán Việt
thôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 16 nét
膬 là dạng cổ của chữ 脆 (giòn, dễ vỡ). Bộ 肉 (nhục) gợi nghĩa liên quan đến thịt, thức ăn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ để miêu tả tính chất giòn, dễ vỡ của thức ăn hoặc đồ vật.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: thôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôi": chữ cổ của 脆, nhớ bộ 肉 (thịt) kết hợp với ý giòn tan, dễ vỡ như thịt tươi.
Gương Hán-Việt
脆 (thôi/túy): giòn, dễ vỡ, được dùng trong 甘膬 (ngọt giòn)
Mở khoá kiến thức
Biết 膬 giúp hiểu từ cổ 甘膬 và mối liên hệ giữa dạng chữ cổ với 脆 trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膬 là dạng thay thế của 脆 (giòn, dễ vỡ). Bộ 肉 (nhục) chỉ liên quan đến thịt hoặc mô.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 膬是脆的古字。
膬 là dạng chữ cổ của 脆 (giòn).
- 甘膬之物易破碎。
Những vật ngọt giòn dễ vỡ vụn.
- 古文中膬與脆通用。
Trong văn cổ, 膬 và 脆 dùng thay thế nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.