Nghĩa tiếng Việt
amidin (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脒 có bộ 肉/月 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa. Không có glyph origin từ Wiktionary. Chữ là thuật ngữ hóa học hiện đại chỉ nhóm amidine (-C(=NH)-NH₂).
Hán-Việt: mễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mễ": 脒 (mễ) — bộ 肉 gợi chất hữu cơ sinh học; 脒 là amidine trong hóa học. Nhớ: "mễ" âm gần "mi" trong "amino" (axit amin).
Gương Hán-Việt
mễ trong "脒基" (mễ cơ — nhóm amidino trong hóa học)
Mở khoá kiến thức
Biết 脒 (mễ) xuất hiện trong thuật ngữ hóa học và dược phẩm: amidine là nhóm chức quan trọng trong nhiều loại thuốc kháng khuẩn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph origin từ Wiktionary cho 脒. Bộ 肉 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa, phù hợp với chất hữu cơ sinh học. 脒 là thuật ngữ hóa học hiện đại chỉ amidine (nhóm chức trong hóa học hữu cơ). Chưa có nguồn học thuật về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脒是有機化學中的重要官能基。
Amidine là nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.
- 某些抗菌藥物含有脒基結構。
Một số thuốc kháng khuẩn chứa cấu trúc amidino.
- 脒字主要出現在化學文獻中。
Chữ 脒 chủ yếu xuất hiện trong tài liệu hóa học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.