Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

amidin (hoá học)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脒 có bộ 肉/月 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa. Không có glyph origin từ Wiktionary. Chữ là thuật ngữ hóa học hiện đại chỉ nhóm amidine (-C(=NH)-NH₂).

Hán-Việt: mễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mễ": 脒 (mễ) — bộ 肉 gợi chất hữu cơ sinh học; 脒 là amidine trong hóa học. Nhớ: "mễ" âm gần "mi" trong "amino" (axit amin).

Gương Hán-Việt

mễ trong "脒基" (mễ cơ — nhóm amidino trong hóa học)

Mở khoá kiến thức

Biết 脒 (mễ) xuất hiện trong thuật ngữ hóa học và dược phẩm: amidine là nhóm chức quan trọng trong nhiều loại thuốc kháng khuẩn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 脒. Bộ 肉 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa, phù hợp với chất hữu cơ sinh học. 脒 là thuật ngữ hóa học hiện đại chỉ amidine (nhóm chức trong hóa học hữu cơ). Chưa có nguồn học thuật về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脒是有機化學中的重要官能基。mǐ shì yǒujī huàxué zhōng de zhòngyào guānnéng jī. thanh 3

    Amidine là nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.

  • 某些抗菌藥物含有脒基結構。mǒuxiē kàngjūn yàowù hányǒu mǐjī jiégòu. thanh 3

    Một số thuốc kháng khuẩn chứa cấu trúc amidino.

  • 脒字主要出現在化學文獻中。mǐ zì zhǔyào chūxiàn zài huàxué wénxiàn zhōng. thanh 3

    Chữ 脒 chủ yếu xuất hiện trong tài liệu hóa học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mī, khác nghĩa và bộ (mắt)

  • cùng bộ 肉, cùng là thuật ngữ hóa học (amine)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.