Từ vựng tiếng Trung
shèn

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất a-sin

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胂 gồm bộ 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) và 申 (Thân, biểu âm). Chữ hình thanh dùng để phiên âm tên hóa chất — bộ Nhục/Nguyệt gợi liên quan đến sinh học; phần Thân biểu âm shèn.

Hán-Việt: thăn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thăn" (胂): bộ Nhục (月) + Thân (申) — chữ kỹ thuật chỉ hợp chất arsine (AsH₃), khí độc trong hóa học.

Gương Hán-Việt

thăn — thuật ngữ hóa học, chưa dùng trong từ Hán-Việt thông thường

Mở khoá kiến thức

Biết 胂 giúp đọc tên hóa chất gốc asen trong tài liệu hóa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胂 seal 1
Tiểu triện

胂 là chữ hình thanh dùng để phiên âm tên hóa học arsine (AsH₃ — khí arsine, hợp chất của asen và hydro). Bộ 月/肉 (Nhục) gợi tính độc hại đến cơ thể; 申 (Thân) biểu âm shèn. Đây là chữ tạo ra trong thời hiện đại để biểu diễn tên nguyên tố/hợp chất hóa học. Wiktionary không có glyph-origin; có hình tiểu triện (hanziyuan). Chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胂是一种剧毒气体,化学式为AsH₃。Shèn shì yī zhǒng jùdú qìtǐ, huàxué shì wéi AsH₃. thanh 4

    Arsine (胂) là khí cực độc, công thức hóa học AsH₃.

  • 有机胂化合物在农药中曾被广泛使用。Yǒujī shèn huàhéwù zài nóngyào zhōng céng bèi guǎngfàn shǐyòng. thanh 3

    Hợp chất hữu cơ chứa asen từng được dùng rộng rãi trong thuốc trừ sâu.

  • 研究人员正在开发胂的解毒药物。Yánjiū rényuán zhèngzài kāifā shèn de jiědú yàowù. thanh 2

    Các nhà nghiên cứu đang phát triển thuốc giải độc arsine.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 申 (thân) là phần biểu âm trong 胂, hình dạng tương tự

  • cùng âm shēn gần shèn, 伸 (thân) nghĩa là duỗi ra — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.