Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi cày

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耜 là chữ hình thanh: 耒 (lồi — cày) biểu nghĩa xác nhận đây là nông cụ, 㠯 biểu âm. Chữ chỉ lưỡi cày gắn vào thân cày.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": cày 耒 gắn lưỡi bén — 耜 tự là lưỡi cày xới đất tơi xốp cho mùa vụ.

Gương Hán-Việt

tự trong 耒耜 (lồi tự — bộ cày) và 良耜 (lương tự — cày tốt, tên bài trong Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 耜 mở khoá 耒耜 — thuật ngữ nông nghiệp cổ và Kinh Thi 《良耜》 ca ngợi mùa thu hoạch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耜 liushutong 1耜 liushutong 2耜 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 耜 = 耒 (lồi — cày, biểu nghĩa) + 㠯 (biểu âm). Nghĩa là lưỡi cày (plowshare) — phần sắt hoặc gỗ bén gắn vào đầu cày để bới đất. Thường đi cùng 耒 trong cụm 耒耜 (lồi tự — bộ cày hoàn chỉnh). Lục thư thông ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耒耜是古代重要的农具。lěi sì shì gǔdài zhòngyào de nóngjù. thanh 3

    Bộ cày là nông cụ quan trọng thời cổ.

  • 良耜出自《诗经》,歌咏农事。Liáng sì chūzì 《Shījīng》, gēyǒng nóngshì. thanh 2

    《Lương Tự》 xuất từ Kinh Thi, ca ngợi việc canh nông.

  • 耜是犁铧的古称。sì shì líhuá de gǔchēng. thanh 4

    耜 là tên cổ của lưỡi cày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耒 là bộ thủ và thành phần biểu nghĩa của 耜, dễ nhầm bộ và chữ

  • đồng âm sì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.