Từ vựng tiếng Trung
pǎng

Nghĩa tiếng Việt

xới tơi đất

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耪 có bộ 耒 (lỗi, cái cày — biểu nghĩa nông cụ). Wiktionary không có glyph-origin. Hình thức gồm 耒 + phần biểu âm bên phải. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: bảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảng": cầm cày (耒) xới tơi đất — động tác làm đất nông nghiệp vùng phương Bắc.

Gương Hán-Việt

耪 trong 耪地 (bảng địa: xới đất), 耪草 (bảng thảo: xới cỏ dại).

Mở khoá kiến thức

Biết 耪 (bảng) mở khoá từ nông nghiệp phương Bắc: 耪地 (xới đất), 耪草 (xới cỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耪 nghĩa là xới tơi đất bằng nông cụ. Bộ 耒 (lỗi, cái cày) biểu nghĩa nông nghiệp. Wiktionary không có glyph-origin. Chữ tạo muộn, dùng chủ yếu trong phương ngữ phương Bắc Trung Quốc để chỉ động tác xới đất sau khi gieo hạt. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春耕时节,农民们在地里耪地。chūn gēng shíjié, nóngmínmen zài dì lǐ pǎng dì. thanh 1

    Vào mùa xuân, nông dân ra đồng xới đất.

  • 耪草松土,有助于庄稼生长。pǎng cǎo sōng tǔ, yǒuzhù yú zhuāngjia shēngzhǎng. thanh 3

    Xới cỏ làm tơi đất giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

  • 他扛着锄头,去地里耪地。tā káng zhe chútou, qù dì lǐ pǎng dì. thanh 1

    Anh ta vác cuốc ra đồng xới đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 耒, 耕 phổ biến hơn nghĩa cày bừa

  • cùng bộ 耒, 耙 là bừa đất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.