Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
nòu

Nghĩa tiếng Việt

cái dầm (để làm cỏ); làm cỏ

Âm Hán Việt

nậu

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 耨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

耨 là chữ hình thanh (psc): bộ 耒 (Lồi, biểu nghĩa: cái cày/công cụ làm đất) + 辱 (Nhục, biểu âm). Chữ chỉ cái dầm (cuốc xới để làm cỏ), và động tác làm cỏ ruộng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ chỉ hoạt động làm cỏ hoặc danh từ chỉ nông cụ làm cỏ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nậu": bộ Lồi (耒 cày) + Nhục (辱) — 耨 là cái dầm làm cỏ ruộng, mỗi nhát cuốc nhọc nhằn như bị nhục dưới nắng hè.

Gương Hán-Việt

耨 gặp trong văn cổ: 耕耨 (canh nậu) — cày và làm cỏ; 耒耨 (lồi nậu) — dụng cụ nông nghiệp.

Mở khoá kiến thức

Biết 耨 giúp đọc Kinh Thư và văn ngôn nông nghiệp: 耕耨, 锄耨.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耨 liushutong 1
Lục thư thông

耨 (nậu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|耒|辱|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=plough}} — bộ Lồi (耒, cày) biểu nghĩa + 辱 biểu âm. Nghĩa là cái dầm (công cụ làm cỏ), hoặc động tác cuốc xới để nhổ cỏ dại. Chỉ có dạng lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代农民用耨除草。Gǔdài nóngmín yòng nòu chú cǎo. thanh 3

    Nông dân thời xưa dùng dầm để làm cỏ.

  • 耕耨是农业的基本劳作。Gēng nòu shì nóngyè de jīběn láozuò. thanh 1

    Cày và làm cỏ là công việc cơ bản của nông nghiệp.

  • 他每天在田间耨草。Tā měitiān zài tiánjiān nòu cǎo. thanh 1

    Anh ấy hàng ngày làm cỏ ngoài đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 辱 nghĩa là nhục nhã, xỉ nhục

  • là bộ thủ biểu nghĩa; 耒 nghĩa là cái cày

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.