Nghĩa tiếng Việt
翑
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翑 thuộc bộ 羽 (vũ – lông vũ), chỉ đặc điểm liên quan đến lông chim. Wiktionary ghi nhận nhưng không định nghĩa rõ (rfdef). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: cù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cù": bộ Lông vũ (羽) — 翑 là chữ hiếm liên quan đến lông chim, âm đọc cù.
Gương Hán-Việt
cù (翑 – lông vũ), ít gặp trong tiếng Việt Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 翑 giúp nhận diện chữ hiếm thuộc bộ 羽 trong văn bản cổ về chim muông và lông vũ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 羽 (vũ – lông vũ). Wiktionary ghi nhận nhưng đánh dấu rfdef (cần định nghĩa thêm). Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 翑是羽部中一个罕见的汉字。
翑 là một chữ Hán hiếm gặp thuộc bộ Vũ (lông vũ).
- 古代典籍中偶见翑字的记载。
Chữ 翑 thỉnh thoảng xuất hiện trong điển tịch cổ đại.
- 翑的具体含义至今仍有争议。
Nghĩa cụ thể của chữ 翑 cho đến nay vẫn còn tranh luận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.