Từ vựng tiếng Trung
liǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羷 là chữ độc thể, thuộc bộ 羊 (dương, dê). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn học thuật. Chỉ một loại dê đặc biệt có sừng xoắn trong văn cổ.

Hán-Việt: liễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liễm": dê xoắn sừng 羷 — bộ 羊 (dương) + âm liễm gợi "liệm" (thu lại, cuộn) — con dê có sừng cuộn lại ba vòng như thu liễm vào trong.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 羷 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 羷 giúp đọc các văn bản cổ tả động vật đặc biệt trong mục súc học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 羷 chỉ con dê có ba xoắn ở sừng (goat with three curls in its horns), dùng trong văn ngữ cổ. Thuộc bộ 羊 (dương). Không có glyph origin hay cấu tạo hình thanh/hội ý được xác nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羷是古书中描述的一种特殊山羊。羷 shì gǔshū zhōng miáoshù de yī zhǒng tèshū shānyáng. thanh 5

    羷 là loài dê đặc biệt được mô tả trong sách cổ.

  • 古人以羷的角判断吉凶。Gǔrén yǐ 羷 de jiǎo pànduàn jíxiōng. thanh 3

    Người xưa dùng sừng của 羷 để xem điều lành dữ.

  • 羷字见于古代动物志。羷 zì jiàn yú gǔdài dòngwùzhì. thanh 5

    Chữ 羷 thấy trong sách mô tả động vật cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羊 và đều chỉ loài dê/linh dương, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.