Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái bát xin ăn của sư

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缽 là chữ hình thanh: 缶 (Phẫu, biểu nghĩa — vò gốm, đồ đất) + 本 (Bản, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|缶|本|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=pot}}. Nghĩa gốc: cái bát (bowl/alms bowl), ban đầu viết là 鉢 hoặc 盋. Phổ biến nhất là bát của nhà sư đi khất thực.

Hán-Việt: bát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bát" (bát khất thực): 缶 (đồ gốm) + 本 (âm bát) — chiếc bát gốm của nhà sư đi khất thực, biểu tượng của sự tri túc trong Phật giáo.

Gương Hán-Việt

缽盂 (bát vu) — bát khất thực; 衣缽 (y bát) — y áo và bát nhà sư

Mở khoá kiến thức

Biết 缽 mở khoá 衣缽 (y bát — di sản truyền thừa), 缽盂 (bát khất thực) và biểu tượng Phật giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 缽 là chữ hình thanh: 缶 (vò gốm — biểu nghĩa) + 本 (biểu âm, âm bō). Nghĩa gốc: cái bát, đặc biệt là bát khất thực của nhà sư (alms bowl). Nguyên bản viết là 鉢 (bằng kim loại) hoặc 盋. Từ Phạn: pātra. Bát của nhà sư là biểu tượng quan trọng trong Phật giáo. Cũng dùng chỉ dụng cụ trộn (mixing bowl).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 出家人持缽乞食,以示清修。Chūjiārén chí bō qǐshí, yǐ shì qīngxiū. thanh 1

    Người xuất gia cầm bát đi khất thực, thể hiện sự tu hành thanh tịnh.

  • 師父將衣缽傳給了最得意的弟子。Shīfu jiāng yībō chuán gěi le zuì déyì de dìzi. thanh 1

    Sư phụ truyền y bát lại cho người đệ tử tâm đắc nhất.

  • 廚師用缽將食材充分混合。Chúshī yòng bō jiāng shícái chōngfèn hùnhé. thanh 2

    Đầu bếp dùng bát trộn để pha trộn nguyên liệu đầy đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể chính gốc của 缽 (bộ 金), cùng nghĩa bát nhà sư

  • cùng nghĩa bát/tô nhưng 碗 phổ biến hơn cho đồ ăn thông thường

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.