Từ vựng tiếng Trung
tāo

Nghĩa tiếng Việt

dây bằng sợi tơ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绦 = 攸 (Du, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi). Chữ hình thanh — 糸 chỉ chất liệu tơ lụa, 攸 cho âm đọc.

Hán-Việt: thao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thao": sợi tơ (糸) bện thành dải — đao kiếm thường có dây tơ bằng chữ 绦 buộc chuôi.

Gương Hán-Việt

đao — ít dùng độc lập trong tiếng Việt; xuất hiện trong "sán đao" (giun dải/sán lá).

Mở khoá kiến thức

Biết 绦 mở khoá: 絛蟲 (sán dây/tapeworm), 絲絛 (dây tơ), 絛子 (dây bện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 绦 (dạng phồn thể 絛) là chữ hình thanh: 攸 biểu âm, 糸 (tơ sợi) biểu nghĩa. Tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa gốc là dây bện từ tơ lụa, dải thắt lưng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她腰上系着一条红绦。tā yāo shàng jì zhe yī tiáo hóng tāo. thanh 1

    Cô ấy thắt một dải lụa đỏ ở eo.

  • 这根绦子是用丝线编的。zhè gēn tāozi shì yòng sīxiàn biān de. thanh 4

    Dây bện này được làm từ sợi tơ.

  • 绦虫是一种寄生虫。tāochóng shì yī zhǒng jìshēngchóng. thanh 1

    Sán dây là một loại ký sinh trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều liên quan đến dây thừng

  • cùng bộ 糸, liên quan đến lụa vải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.