Từ vựng tiếng Trung
wán

Nghĩa tiếng Việt

lụa nõn

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纨 là dạng giản thể của 紈, thuộc bộ 糸 (tơ lụa). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chỉ loại lụa trắng mịn cao cấp, biểu tượng xa hoa.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": tơ (糸) mịn "hoàn" — 纨绔子弟 (hoàn quát tử đệ) là con nhà giàu mặc lụa là, lười biếng không làm gì.

Gương Hán-Việt

紈褲 (hoàn quát) — quần lụa, ẩn dụ cho kẻ ăn bám; 紈扇 (hoàn phiến) — quạt lụa trắng

Mở khoá kiến thức

Biết 纨 giúp đọc thành ngữ 纨绔子弟 (hoàn quát tử đệ) — con nhà giàu ăn chơi lêu lổng, và hiểu nền văn hóa lụa cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纨 seal 1
Tiểu triện

纨 là dạng giản thể của 紈 — lụa trắng mịn, tơ lụa cao cấp. Wiktionary xác nhận là dạng giản thể. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ. Chữ thường xuất hiện trong 纨绔 (hoàn quát) — quần lụa, ẩn dụ cho kẻ con nhà giàu ăn không ngồi rồi.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纨绔子弟不学无术。Wánkù zǐdì bù xué wú shù. thanh 2

    Công tử nhà giàu không học hành, vô tích sự.

  • 纨扇是古代贵族女性的常用物品。Wán shàn shì gǔdài guìzú nǚxìng de cháng yòng wùpǐn. thanh 2

    Quạt lụa trắng là vật dụng thường ngày của phụ nữ quý tộc cổ đại.

  • 她穿着纨衣,风姿绰约。Tā chuānzhe wán yī, fēngzī chuòyuē. thanh 1

    Cô ấy mặc áo lụa trắng, dáng vẻ uyển chuyển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi đôi trong 纨绔, hai chữ gắn liền trong thành ngữ

  • đồng âm wán, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.