Nghĩa tiếng Việt
lụa nõn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纨 là dạng giản thể của 紈, thuộc bộ 糸 (tơ lụa). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chỉ loại lụa trắng mịn cao cấp, biểu tượng xa hoa.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": tơ (糸) mịn "hoàn" — 纨绔子弟 (hoàn quát tử đệ) là con nhà giàu mặc lụa là, lười biếng không làm gì.
Gương Hán-Việt
紈褲 (hoàn quát) — quần lụa, ẩn dụ cho kẻ ăn bám; 紈扇 (hoàn phiến) — quạt lụa trắng
Mở khoá kiến thức
Biết 纨 giúp đọc thành ngữ 纨绔子弟 (hoàn quát tử đệ) — con nhà giàu ăn chơi lêu lổng, và hiểu nền văn hóa lụa cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纨 là dạng giản thể của 紈 — lụa trắng mịn, tơ lụa cao cấp. Wiktionary xác nhận là dạng giản thể. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ. Chữ thường xuất hiện trong 纨绔 (hoàn quát) — quần lụa, ẩn dụ cho kẻ con nhà giàu ăn không ngồi rồi.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纨绔子弟不学无术。
Công tử nhà giàu không học hành, vô tích sự.
- 纨扇是古代贵族女性的常用物品。
Quạt lụa trắng là vật dụng thường ngày của phụ nữ quý tộc cổ đại.
- 她穿着纨衣,风姿绰约。
Cô ấy mặc áo lụa trắng, dáng vẻ uyển chuyển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.