Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái khố; cái quần đùi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绔 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 夸 (Khoa, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糹 chỉ quần làm từ lụa mịn, phần 夸 cho âm kù.

Hán-Việt: khố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khố": lụa (糹) KHOA trương — 紈绔子弟 là tên KHOA (夸) trương mặc quần lụa đắt tiền, chỉ công tử bột.

Gương Hán-Việt

hoàn khố (紈绔) — quần lụa mịn; khố tử đệ (紈绔子弟) là công tử bột con nhà giàu

Mở khoá kiến thức

Biết 绔 mở khoá thành ngữ 纨绔子弟 (hoàn khố tử đệ — công tử bột, con cái nhà giàu hư hỏng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绔 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 绔 (phồn thể 絝) là chữ hình thanh (形聲), gồm 糹 (biểu nghĩa: lụa) và 夸 (biểu âm). Nghĩa: quần (dạng cổ của 裤/褲). Nổi tiếng qua cụm 紈絝 (hoàn khố — quần lụa mịn) → nghĩa bóng: công tử bột, con nhà giàu ăn chơi. 紈絝子弟 là thành ngữ chỉ con cái nhà quyền quý hư hỏng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纨绔子弟不务正业。wánkù zǐdì bù wù zhèngyè. thanh 2

    Công tử bột không lo làm ăn chính nghiệp.

  • 他是个纨绔,整天游手好闲。tā shì gè wánkù, zhěngtiān yóushǒu hàoxián. thanh 1

    Hắn là công tử bột, cả ngày không làm gì.

  • 绔是古代裤子的别称。kù shì gǔdài kùzi de bié chēng. thanh 4

    绔 là tên gọi khác của quần thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là chữ thay thế hiện đại cho 绔 — đồng nghĩa quần

  • là thành phần biểu âm trong 绔 — dễ nhầm tách rời

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.