Từ vựng tiếng Trung
ruǎn

Nghĩa tiếng Việt

rút ngắn

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緛 có bộ Mịch (糸, sợi tơ/chỉ) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh chi tiết. Bộ Mịch xác nhận liên quan đến sợi, vải, hoặc tính co giãn. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: nhuyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuyễn": Bộ Sợi (糸) co rút — 緛 là hành động rút ngắn như sợi vải khi co lại; 'nhuận' gợi liên tưởng mềm mại, dẻo dai.

Gương Hán-Việt

nhuận — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa này; liên hệ 'nhuần nhị' (mềm mại, trơn tru)

Mở khoá kiến thức

Biết 緛 nhận diện nhóm chữ bộ Mịch chỉ các trạng thái co giãn của sợi vải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary để định nghĩa trống (rfdef). 緛 mang nghĩa rút ngắn, co lại. Bộ Mịch (糸, sợi chỉ) gợi ý sợi dây co rút lại. Không có phân tích hình thanh/hội ý. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緛是描述线绳收缩的古字。Ruǎn shì miáoshù xiànshéng shōusuō de gǔ zì. thanh 3

    緛 là chữ cổ miêu tả sợi dây co rút lại.

  • 这种布料遇热会緛缩。Zhèzhǒng bùliào yù rè huì ruǎnsuō. thanh 4

    Loại vải này gặp nóng sẽ co lại.

  • 緛字见于古代织物文献。Ruǎn zì jiàn yú gǔdài zhīwù wénxiàn. thanh 3

    Chữ 緛 xuất hiện trong tài liệu dệt vải cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ruǎn, cùng nghĩa mềm/co lại — 软 phổ biến hơn trong tiếng Hán hiện đại

  • cùng bộ Mịch, cùng nghĩa co rút

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.