Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

Yu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紝 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm rèn. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} chưa triển khai cấu trúc. Chữ liên quan đến nghề dệt vải. Có ảnh Tiểu triện và Lục thư thông.

Hán-Việt: nhâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhâm": sợi tơ (糸) đặt lên khung dệt — nhâm (nhâm = ngày Nhâm trong can chi, nặng nhọc) gợi công sức dệt vải.

Gương Hán-Việt

"nhâm" ít gặp với chữ này; liên quan đến nghề dệt truyền thống

Mở khoá kiến thức

Biết 紝 giúp nhận dạng thuật ngữ nghề dệt trong văn bản kinh tế cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紝 seal 1
Tiểu triện
紝 liushutong 1紝 liushutong 2
Lục thư thông

紝 (rèn) thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi). Chữ liên quan đến việc dệt vải, sợi dọc trong khung dệt. Wiktionary chưa triển khai gốc chữ chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紝為絲織之術語。rèn wéi sī zhī zhī shùyǔ. thanh 4

    紝 là thuật ngữ trong nghề dệt tơ lụa.

  • 古代婦女善紝織。gǔdài fùnǚ shàn rèn zhī. thanh 3

    Phụ nữ thời cổ đại giỏi dệt vải.

  • 紝屬糸部,與紡織有關。rèn shǔ mì bù, yǔ fǎngzhī yǒuguān. thanh 4

    紝 thuộc bộ Mịch, liên quan đến dệt vải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rèn, thông dụng hơn, khác bộ (人 vs 糸)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.