Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rạ; như "rơm rạ" (vhn)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粚 thuộc bộ 米 (mễ — gạo), gợi liên quan đến lương thực. Không có dữ liệu cấu trúc hình-thanh từ Wiktionary.

Hán-Việt: lê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lê": bộ 米 (gạo) gợi lương thực — chữ hiếm ít được dùng trong văn bản hiện đại.

Gương Hán-Việt

Lê — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 粚 giúp nhận diện chữ trong các cổ văn về lương thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粚 (lí) là chữ hiếm thuộc bộ 米 (gạo). Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粚是屬於米部的一個罕見古字。Lí shì shǔyú mǐ bù de yīgè hǎnjiàn gǔ zì. thanh 2

    粚 là chữ cổ hiếm thuộc bộ 米 (gạo).

  • 粚字在現代漢語中已基本廢棄不用。Lí zì zài xiàndài Hànyǔ zhōng yǐ jīběn fèiqì bùyòng. thanh 2

    Chữ 粚 về cơ bản đã bị bỏ trong tiếng Trung hiện đại.

  • 研究古代飲食文化偶爾會遇到粚字。Yánjiū gǔdài yǐnshí wénhuà ǒu'ěr huì yùdào lí zì. thanh 2

    Nghiên cứu văn hóa ẩm thực cổ đại đôi khi gặp chữ 粚.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, nghĩa liên quan (hạt gạo)

  • cùng bộ 米, chữ cổ về lương thực

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.