Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

guồng; cái guồng (dụng cụ để quay tơ, sợi...)

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籆 thuộc bộ 竹 (Trúc). Cấu trúc chi tiết không được ghi nhận; có thể là dạng hình thanh nhưng chưa xác định được thành phần biểu âm.

Hán-Việt: ước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ước": bộ 竹 (trúc) gợi đồ vật bằng tre — 籆 là trục quay tre dùng để cuộn chỉ tơ trong nghề dệt cổ.

Gương Hán-Việt

"Ước" trong "ước lượng" (約量) dùng chữ khác; 籆 là chữ hiếm chuyên ngành dệt cổ.

Mở khoá kiến thức

Chữ 籆 mở khoá nhóm từ vựng nghề dệt cổ điển và đồ dùng bằng tre trong văn bản Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 籆 thuộc bộ 竹, chỉ cuộn chỉ hoặc trục quay bằng tre. Không có nguồn Wiktionary hay dạng giáp cốt/kim văn được ghi lại. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 織女用籆繞絲。zhīnǚ yòng yuè rào sī. thanh 1

    Người dệt dùng trục tre quấn tơ.

  • 籆為古代紡織工具。yuè wéi gǔdài fǎngzhī gōngjù. thanh 4

    籆 là công cụ dệt vải thời xưa.

  • 此籆以竹削成。cǐ yuè yǐ zhú xuē chéng. thanh 3

    Cái trục này được vót từ tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm (yuē/yuè), dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 竹, đều là đồ dùng cổ bằng tre

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.