Từ vựng tiếng Trung
簿

Nghĩa tiếng Việt

sổ sách

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簿 = 竹(Trúc, biểu nghĩa: tre, vật liệu làm sổ sách cổ) + 溥 (Phổ, biểu âm: âm bù). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|竹|溥|ls=psc|c1=s|t1=bamboo|c2=p}}. Sổ sách thời cổ làm từ thẻ tre buộc lại.

Hán-Việt: bạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạ": 竹 (tre) + 溥 (phổ, âm bù) — sổ sách làm từ thẻ tre, người Việt gọi là 'sổ bạ' (学籍簿).

Gương Hán-Việt

bạ trong 'học bạ' (học籍簿 — sổ học bạ) và 'sổ bạ' (账簿 — sổ kế toán)

Mở khoá kiến thức

Biết 簿 (bạ) mở khoá: 账簿 (sổ kế toán), 名簿 (danh sách), 电话簿 (danh bạ điện thoại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre — vì sổ sách thời cổ làm từ thẻ tre) + 溥 (biểu âm, âm gần bù). Wiktionary xác nhận qua {{Han compound}}. Nghĩa gốc: sổ sách, tập ghi chép. Dạng chữ ổn định từ tiểu triện. Không có hình ảnh etymology.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在账簿里记录了每笔收支。Tā zài zhàngbù lǐ jìlùle měi bǐ shōuzhī. thanh 1

    Anh ấy ghi lại từng khoản thu chi trong sổ kế toán.

  • 这本名簿上有所有成员的名字。Zhè běn míngbù shàng yǒu suǒyǒu chéngyuán de míngzì. thanh 4

    Danh sách này có tên của tất cả các thành viên.

  • 请在签到簿上写上你的名字。Qǐng zài qiāndào bù shàng xiě shàng nǐ de míngzì. thanh 3

    Vui lòng ghi tên vào sổ điểm danh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bó/báo, bộ 艹 thay 竹, hình tương tự

  • đồng âm pū/pù (không hoàn toàn), nhưng dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.