Nghĩa tiếng Việt
dấu hiệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簽 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 僉 (Thiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Tre được dùng làm thẻ ghi chú, thanh tre để ký tên — vì vậy bộ 竹 biểu nghĩa, 僉 cho âm.
Hán-Việt: thiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiêm": cây trúc (竹) làm thẻ ký tên — thiêm (thiêm = thêm vào, thêm tên vào giấy tờ) bằng thẻ tre.
Gương Hán-Việt
"thiêm" trong "thiêm danh" (ký tên); 簽名 = thiêm danh (ký tên)
Mở khoá kiến thức
Biết 簽 mở khoá từ vựng: 簽名 (ký tên), 簽證 (visa), 簽約 (ký hợp đồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
簽 là chữ hình thanh: 竹 (trúc, biểu nghĩa) + 僉 (thiêm, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này rõ ràng. Nghĩa gốc: thẻ tre, mảnh tre nhỏ; sau mở rộng sang ký tên, ký kết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請在這裡簽名。
Xin hãy ký tên ở đây.
- 他簽了合約。
Anh ấy đã ký hợp đồng.
- 辦理簽證需要多少時間?
Xin visa mất bao lâu?
- 牙簽可以剔牙。
Tăm tre có thể xỉa răng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.