Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簴 thuộc bộ 竹 (trúc, tre). Không có dữ liệu CHISE hoặc Wiktionary anchor. Nghĩa là giá đỡ/treo nhạc cụ (chuông, khánh) trong nhã nhạc cổ đại. Đây là chữ chuyên dùng trong bối cảnh âm nhạc cung đình.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": bộ 竹 (tre) + kích thước 'cự đại' — cái giá 簴 tre khổng lồ trong cung đình để treo chuông, khánh nhã nhạc.

Gương Hán-Việt

cự — ít gặp; liên quan đến nhạc cụ cung đình cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 竹 mở khoá: 簫 (tiêu), 笛 (địch), 箏 (tranh), 筑 (trúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 簴. Nghĩa của chữ là giá treo nhạc cụ (như chuông, khánh) trong nhã nhạc cổ đại Trung Quốc. Bộ 竹 (tre) gợi ý vật liệu hoặc phân loại theo đồ dùng âm nhạc. Âm Hán-Việt đọc là 'cự'. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 簴是古代懸掛鐘磬的木架。Jù shì gǔdài xuánguà zhōng qìng de mùjià. thanh 4

    簴 là giá gỗ thời cổ để treo chuông và khánh.

  • 廟堂中設有簴以懸編鐘。Miàotáng zhōng shè yǒu jù yǐ xuán biānzhōng. thanh 4

    Trong miếu đường có đặt 簴 để treo biên chung.

  • 簴字見於雅樂相關典籍。Jù zì jiàn yú yǎyuè xiāngguān diǎnjí. thanh 4

    Chữ 簴 thấy trong điển tịch liên quan đến nhã nhạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jù, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm jù, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.