Từ vựng tiếng Trung
pái

Nghĩa tiếng Việt

cái bè bằng tre

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簰 gồm bộ 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) và phần biểu âm bên dưới. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có dữ liệu ngữ nguyên.

Hán-Việt: bài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bài": chữ 簰 mang bộ 竹 (tre) — từng cây tre "bài" xếp ngang thành bè, thả trôi sông như bài vị sắp hàng.

Gương Hán-Việt

bài trong "bài trí" — âm bài gợi hình ảnh tre được sắp bày thành bè.

Mở khoá kiến thức

Biết 簰 mở ra nhóm chữ chỉ phương tiện vận chuyển trên sông bằng tre trong văn cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 簰 không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 竹 (trúc) cho thấy liên quan đến tre — phù hợp với nghĩa bè tre (mảng tre ghép dùng vận chuyển trên sông). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以簰運送竹木下游。Gǔdài yǐ pái yùnsòng zhúmù xiàyóu. thanh 3

    Thời cổ dùng bè tre chở tre gỗ xuôi dòng hạ lưu.

  • 簰筏順流漂至江南。Pái fá shùnliú piāo zhì Jiāngnán. thanh 2

    Bè tre xuôi dòng trôi đến vùng Giang Nam.

  • 竹簰是古代水運的重要工具。Zhú pái shì gǔdài shuǐyùn de zhòngyào gōngjù. thanh 2

    Bè tre là công cụ quan trọng của vận tải đường thuỷ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pái, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm pái, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.