Từ vựng tiếng Trung
qǐn

Nghĩa tiếng Việt

dây tre; khuôn mặt tươi cười

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笉 mang bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, gợi ý liên quan đến tre hoặc đồ vật làm từ tre. Cấu tạo phần dưới chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật hiện có. Wiktionary không định nghĩa cụ thể nghĩa của chữ này.

Hán-Việt: khẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩm": bộ 竹 (tre) ở trên — chữ tre cổ hiếm gặp, nhớ qua bộ thủ 竹 đặc trưng.

Gương Hán-Việt

khẩm trong văn bản cổ về tre trúc

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 竹 trong 笉 gợi nhớ họ chữ liên quan tre: 笛 (địch), 筝 (tranh), 篮 (lam).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận 笉 có âm đọc qǐn (khẩm) và thuộc bộ 竹, không có định nghĩa hay phân tích cấu tạo rõ ràng. Nghĩa truyền thống được chép là "dây tre" hoặc "nụ cười" nhưng không có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật đáng tin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笉字从竹,或与竹制品相关。Qǐn zì cóng zhú, huò yǔ zhú zhìpǐn xiāngguān. thanh 3

    Chữ 笉 thuộc bộ tre, có lẽ liên quan đến đồ vật làm từ tre.

  • 古籍中偶见笉字,含义已不甚明。Gǔjí zhōng ǒu jiàn qǐn zì, hányì yǐ bù shèn míng. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 笉 nhưng nghĩa đã không còn rõ.

  • 学者对笉字的释义尚存争议。Xuézhě duì qǐn zì de shìyì shàng cún zhēngyì. thanh 2

    Các học giả còn tranh luận về nghĩa của chữ 笉.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, hình dáng trên tương tự

  • cùng âm qǐn/khẩm, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.