Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竌 thuộc bộ Lập (立, đứng). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Nghĩa chưa xác định. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: xuat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Xuất": 竌 — chữ bộ Lập chưa rõ nghĩa — như một người đứng (立) chưa biết đi về đâu.

Gương Hán-Việt

Xuất — ít dùng trong tiếng Việt; chữ học thuật chưa xác định nghĩa.

Mở khoá kiến thức

Biết 竌 (xuất) giúp nhận bộ Lập (立) trong nhóm chữ liên quan đến tư thế đứng và sự vững chắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竌 (âm chù) thuộc bộ Lập (立). Không có Wiktionary phân tích cấu trúc hay nghĩa cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竌字含义不明,罕见于古籍。Chù zì hányì bù míng, hǎnjiàn yú gǔjí. thanh 4

    Chữ 竌 không rõ nghĩa, hiếm gặp trong sách cổ.

  • 竌属立部,结构简单。Chù shǔ lì bù, jiégòu jiǎndān. thanh 4

    Chữ 竌 thuộc bộ Lập, cấu trúc đơn giản.

  • 学者对竌的研究尚不充分。Xuézhě duì chù de yánjiū shàng bù chōngfèn. thanh 2

    Nghiên cứu về chữ 竌 trong giới học thuật chưa đầy đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 竌 thuộc bộ Lập (立), dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.