Nghĩa tiếng Việt
cây cỏ mọc thành bụi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稹 có bộ Hòa (禾, lúa, cây cỏ) nhưng cấu trúc chi tiết không được Wiktionary phân tích rõ. Có thể liên quan đến 縝 (chẩn, dày mịn). Chữ tạo muộn, chưa có phân tích hình thanh/hội ý đầy đủ từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: chẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩn" (cây cỏ um tùm): bộ Hòa (禾) gợi bụi cây — hình dung những bụi lúa, cỏ mọc chen chúc dày đặc.
Gương Hán-Việt
Chẩn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; thấy trong tên thi nhân Nguyên Chẩn (元稹) đời Đường.
Mở khoá kiến thức
Biết 稹 giúp nhận ra tên nhà thơ 元稹 (Nguyên Chẩn) — bạn thơ của Bạch Cư Dị, tác giả truyện 莺莺传.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc. 稹 mang nghĩa thực vật mọc dày, um tùm; cũng là dạng thay thế của 縝 (dày mịn). Bộ 禾 (hòa) gợi liên hệ thực vật. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 元稹是唐代著名诗人。
Nguyên Chẩn là nhà thơ nổi tiếng đời Đường.
- 园中草木稹密,难以穿行。
Cây cỏ trong vườn um tùm rậm rạp, khó mà đi qua.
- 他以稹字命名,寓意茂盛。
Ông đặt tên theo chữ 稹, ngụ ý cây cối tươi tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.