Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秺 thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Wiktionary không cung cấp định nghĩa rõ (rfdef). Bộ 禾 xác nhận liên quan đến lúa, nông nghiệp.

Hán-Việt: đổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đổ": bộ 禾 (lúa) + âm dù — "đổ" như lúa mạ đổ nghiêng trong gió mùa.

Gương Hán-Việt

đổ — liên hệ 度 (đổ, đo lường); cùng âm dù

Mở khoá kiến thức

Biết 秺 (đổ) giúp nhận bộ 禾 trong các chữ nông nghiệp cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 秺 thuộc bộ 禾, âm dù. Nghĩa chưa xác định (rfdef). Theo từ điển VHN: "秧" (mạ). Chưa có glyph-origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秺是禾部的汉字。dù shì hébù de hànzì. thanh 4

    Đổ là chữ Hán thuộc bộ hòa.

  • 秺与农业有关。dù yǔ nóngyè yǒuguān. thanh 4

    Đổ liên quan đến nông nghiệp.

  • 秺在古代农书中出现。dù zài gǔdài nóng shū zhōng chūxiàn. thanh 4

    Đổ xuất hiện trong sách nông nghiệp cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc, dễ nhầm

  • cùng âm dù, nghĩa đo lường hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.