Nghĩa tiếng Việt
con gái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禞 thuộc bộ 示 (Thị, lễ/thần), 14 nét. Không có phân tích Wiktionary. Bộ 示 thường liên quan đến lễ nghi, thần linh.
Hán-Việt: cáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cáo": bài cáo (cáo) trước thần (示) — 禞 chữ cổ bộ 示, dùng làm tên riêng hoặc trong lễ nghi.
Gương Hán-Việt
cáo — gần 告 (cáo, báo cáo), 誥 (cáo, sắc phong); bộ 示 gợi ngữ cảnh lễ nghi
Mở khoá kiến thức
Biết 禞 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 示 liên quan đến tên riêng và lễ nghi cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 禞. Bộ 示 (thị) liên quan đến tế lễ, thần linh. Nghĩa được ghi là 'con gái', khả năng dùng làm tên riêng. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禞是示部的一个极罕见古字。
禞 là chữ cổ cực hiếm thuộc bộ 示.
- 禞在古文中可用作人名。
禞 có thể dùng làm tên người trong văn cổ.
- 示部字多与祭祀礼仪相关,禞亦不例外。
Các chữ bộ 示 thường liên quan đến tế lễ, 禞 cũng không ngoại lệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.