Nghĩa tiếng Việt
lễ cầu tự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禖 thuộc bộ Kỳ/Thị (示, thần linh, lễ nghi). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu. Nghĩa chỉ nghi lễ cúng bái cầu có con cái. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: mai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mai": 禖 — nghi lễ thần linh (示) cầu có con, như hoa mai nở báo mùa sinh sôi.
Gương Hán-Việt
Mai — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; liên quan đến nghi lễ cổ đại cầu con cái.
Mở khoá kiến thức
Biết 禖 (mai) giúp nhận nhóm chữ bộ Thị (示) liên quan đến lễ nghi và thần linh trong văn hóa cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 禖 có âm Hán Trung cổ méi, nghĩa là nghi lễ tế thần cầu có con, nghi lễ cầu tự. Bộ Thị (示) cho thấy liên quan đến lễ nghi và thần linh. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代帝王举行禖祭以求子嗣。
Đế vương cổ đại tổ chức lễ 禖 để cầu có con nối dõi.
- 禖是古代专门祈求生育的祭祀。
禖 là nghi lễ cúng tế cầu sinh con trong thời cổ đại.
- 禖字今已鲜为人知。
Chữ 禖 ngày nay ít người biết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.