Từ vựng tiếng Trung
zhě

Nghĩa tiếng Việt

dạng sai của 褚

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禇 là dạng viết sai của 褚 (chử). Phần trên bị nhầm từ bộ 衤 (y, quần áo) thành bộ 示 (thị, lễ nghi). Không có cấu trúc hội ý hay hình thanh độc lập.

Hán-Việt: chử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chử": dạng viết sai của 褚 — 示 thay vì 衤 ở phần trên, dễ nhầm khi viết nhanh.

Gương Hán-Việt

chử — họ Chử trong tên người (dạng sai của 褚)

Mở khoá kiến thức

Nhận ra 禇 là viết sai của 褚 giúp tránh lỗi khi gặp tên người họ Chử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禇 là chữ viết sai của 褚 — phần trên nhầm từ 衤 thành 示. Chữ chuẩn là 褚 (chử): họ tên người, hoặc túi đựng. Không có Wiktionary anchor; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禇字是褚字的错别字。Zhě zì shì chǔ zì de cuòbiézì. thanh 3

    Chữ 禇 là chữ viết sai của 褚.

  • 写姓名时注意区分禇和褚。Xiě xìngmíng shí zhùyì qūfēn zhě hé chǔ. thanh 3

    Khi viết họ tên cần phân biệt 禇 và 褚.

  • 古籍中偶见禇字的误用。Gǔjí zhōng ǒujiàn zhě zì de wùyòng. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi gặp trường hợp dùng nhầm chữ 禇.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 褚 là dạng chuẩn, 禇 là viết sai — phần trên 衤 vs 示

  • phát âm gần, dạng tổng thể có thể nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.