Nghĩa tiếng Việt
hộp đá đựng bài vị tổ tông trong tông miếu; bài vị tổ tông trong tông miếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祏 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor; bộ 示 (thị, thờ cúng) biểu nghĩa. Chữ chỉ hộp đá hoặc bài vị đá đặt trong tông miếu để thờ tổ tiên.
Hán-Việt: thạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thạch": 祏 (thạch) = thờ cúng (示) + âm thạch — hộp đá (thạch) đựng bài vị tổ tông trong tông miếu, nơi thờ phụng thiêng liêng.
Gương Hán-Việt
thạch — ít dùng; trong văn bản lễ chế và tông miếu học cổ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 祏 giúp đọc văn bản lễ nghi tông miếu và nghiên cứu tôn giáo/phong tục thờ tổ tiên Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 祏 (shí) chỉ hộp đá đặt trong tông miếu để cất giữ bài vị tổ tiên — tương đương bài vị thần chủ. Hình giáp cốt và tiểu triện đã được ghi nhận. Bộ 示 (thờ cúng) biểu nghĩa. Chữ dùng trong văn bản lễ chế và nghi lễ tôn miếu cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宗庙中置祏以藏神主。
Trong tông miếu đặt hộp đá để cất bài vị thần chủ.
- 祏是古代宗庙祭祀的重要器物。
Hộp đá tổ tông là đồ vật quan trọng trong lễ tế tông miếu cổ đại.
- 毁祏意味着断绝宗族香火。
Phá hủy hộp đá bài vị nghĩa là cắt đứt hương hỏa dòng tộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.