Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

nêm đá

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磹 thuộc bộ 石 (thạch – đá), chỉ viên đá dùng làm nêm hoặc chốt. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc compound rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: đam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đam": viên đá (石) nhỏ nhét vào khe để giữ chặt — đam, nêm, chốt.

Gương Hán-Việt

đam (磹 – nêm đá), ít gặp trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 磹 giúp đọc văn bản kiến trúc và kỹ thuật xây dựng cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 石 (thạch – đá), nghĩa là nêm bằng đá, đặt đá làm chốt giữ. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích glyph origin. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠用磹固定木梁。Gōngjiàng yòng dàn gùdìng mùliáng. thanh 1

    Thợ thủ công dùng nêm đá để cố định xà gỗ.

  • 磹是古代建筑中常用的固定材料。Dàn shì gǔdài jiànzhú zhōng chángyòng de gùdìng cáiliào. thanh 4

    Nêm đá là vật liệu cố định thường dùng trong kiến trúc cổ đại.

  • 这块磹已经嵌入墙壁多年。Zhè kuài dàn yǐjīng qiàn rù qiángbì duō nián. thanh 4

    Viên đá nêm này đã được nhét vào tường nhiều năm rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều liên quan công cụ đá dùng trong lao động

  • cùng nghĩa lót/nêm bên dưới, dễ nhầm chức năng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.