Nghĩa tiếng Việt
礤
Âm Hán Việt
đà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 10 nét
砤 không có phân tích glyph-origin trong Wiktionary anchor. Bộ 石 (thạch, đá) có thể là thành phần nghĩa. chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loại đá mài thô hoặc đá nhám trong văn bản cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": bộ 石 (thạch) gợi đá — hình dung hòn đá dùng để mài hoặc nghiền.
Gương Hán-Việt
砤 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 砤 giúp nhận diện ký tự hiếm liên quan đến đá và công cụ thủ công cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin cho 砤. Chữ có nghĩa là 礤 (dụng cụ mài hoặc lọc) theo nghĩa tương đương. Âm tuó. Chưa có nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 砤是一个罕见的汉字。
砤 là một chữ Hán hiếm gặp.
- 砤与石有关。
Chữ 砤 liên quan đến đá.
- 古代使用砤来研磨。
Thời cổ dùng 砤 để nghiền mài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.