Nghĩa tiếng Việt
sỏi; sạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砟 thuộc bộ 石 (đá), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết. Dựa bộ 石 suy đây là danh từ chỉ loại đá/sỏi. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: trá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trá": bộ 石 (đá) — 砟 là những viên đá "vụn trá" — dăm sỏi trên đường ray xe lửa.
Gương Hán-Việt
trá trong "trá thạch" (đá vụn)
Mở khoá kiến thức
Biết 砟 nhận diện từ kỹ thuật đường sắt: 道砟 (đạo trá — đá dăm ballast trên đường ray).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砟 thuộc bộ 石 (đá). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Nghĩa: sỏi, dăm đá, sạn đường. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐵路上鋪著厚厚的道砟。
Trên đường sắt trải lớp đá dăm dày.
- 煤砟散落在地面上。
Mảnh than vụn rơi vãi trên mặt đất.
- 工人清理了路上的砟石。
Công nhân dọn sạch đá vụn trên đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.