Từ vựng tiếng Trung
zhǎ

Nghĩa tiếng Việt

sỏi; sạn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砟 thuộc bộ 石 (đá), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết. Dựa bộ 石 suy đây là danh từ chỉ loại đá/sỏi. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: trá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trá": bộ 石 (đá) — 砟 là những viên đá "vụn trá" — dăm sỏi trên đường ray xe lửa.

Gương Hán-Việt

trá trong "trá thạch" (đá vụn)

Mở khoá kiến thức

Biết 砟 nhận diện từ kỹ thuật đường sắt: 道砟 (đạo trá — đá dăm ballast trên đường ray).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砟 thuộc bộ 石 (đá). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Nghĩa: sỏi, dăm đá, sạn đường. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐵路上鋪著厚厚的道砟。Tiělù shàng pū zhe hòuhòu de dào zhǎ. thanh 3

    Trên đường sắt trải lớp đá dăm dày.

  • 煤砟散落在地面上。Méi zhǎ sànluò zài dìmiàn shàng. thanh 2

    Mảnh than vụn rơi vãi trên mặt đất.

  • 工人清理了路上的砟石。Gōngrén qīnglǐ le lù shàng de zhǎ shí. thanh 1

    Công nhân dọn sạch đá vụn trên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, nét gần giống, âm khác (zá)

  • cùng âm zhá/zhǎ, bộ 火 khác bộ 石

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.