Nghĩa tiếng Việt
珏
Âm Hán Việt
ương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 10 nét
眏 thuộc nhóm bộ 目 (mục — mắt) theo phân loại Kangxi. Cấu trúc và loại chữ chưa được xác nhận trong Wiktionary. Nghĩa cụ thể không rõ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm động từ để chỉ hành động liếc nhìn hoặc nhìn trộm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ương": chữ trong nhóm mắt (目) với âm "ương" — nhớ như "ương" trong "ương ngạnh", cái nhìn cứng đầu.
Gương Hán-Việt
眏 là chữ cực hiếm, không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 眏 giúp nhận diện ký tự trong danh sách Unicode hoặc từ điển chữ Hán hiếm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 眏 (đọc yāng) là chữ cực hiếm. Wiktionary chỉ ghi phát âm, không cung cấp nghĩa hay phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眏是一个极罕见的汉字。
眏 là một chữ Hán cực kỳ hiếm.
- 此字为眏。
Chữ này là 眏.
- 眏的读音为yāng。
Âm đọc của 眏 là yāng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.