Nghĩa tiếng Việt
dân tộc Xa (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畲 là biến thể của 畬; không có phân tích bộ phận rõ từ nguồn anchor. Cấu tạo có thể gồm 余 và bộ 田 (điền: ruộng). Chữ chỉ đất rẫy mới đốt phát, cũng là tên tộc người Xa (畲族).
Hán-Việt: xả
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 畲 (shē) — mảnh đất rẫy đốt phá rừng làm nương, cũng là tên tộc người Xa — cộng đồng dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 畲 giúp nhận ra 畲族 (She Zu — tộc người Xa) và hiểu về canh tác nương rẫy trong văn hóa Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
畲 là biến thể của 畬 (shē): nghĩa gốc là đất rẫy — đất rừng đốt phát để canh tác. Wiktionary ghi là biến thể, không có tự nguyên riêng. Nổi tiếng là tên của 畲族 (She Zu/Tộc người Xa) — dân tộc thiểu số ở Phúc Kiến, Chiết Giang.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 畲族是中国南方的少数民族之一。
Tộc người Xa là một trong những dân tộc thiểu số miền Nam Trung Quốc.
- 畲田指用刀耕火种方式开垦的土地。
Ruộng rẫy là đất khai phá bằng phương thức đốt rừng làm nương.
- 古代山区居民以畲田为生。
Cư dân vùng núi cổ đại sống dựa vào đất rẫy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.