Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: san hô 珊瑚)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑚 = 王/玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc/đồ quý) + 胡 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 chỉ vật liệu quý; 胡 (hồ) cho âm hú. Nghĩa: chủ yếu dùng trong 珊瑚 (san hô).

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": ngọc (玉/王) của người Hồ (胡) phương xa — san hô quý từ biển sâu, như ngọc quý của các nước xa xôi. Nhớ: 瑚 = san hô (珊瑚).

Gương Hán-Việt

Chữ 瑚 đọc Hán-Việt là "hồ", chủ yếu dùng trong 珊瑚 (san hô) — từ được vay mượn vào tiếng Việt với nghĩa giống hệt.

Mở khoá kiến thức

Biết 瑚 mở khoá: 珊瑚 (san hô), 珊瑚礁 (rạn san hô), 瑚璉 (bình ngọc quý trong lễ nghi — ví với người tài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瑚 seal 1
Tiểu triện
瑚 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 玉 (ngọc/vật quý) chỉ đây là vật liệu quý từ biển; 胡 (hồ) cho âm hú. Nghĩa: dùng trong 珊瑚 (san hô — coral) — vật liệu từ đại dương đẹp như ngọc. Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 珊瑚礁是海洋生物的家园。shānhújiāo shì hǎiyáng shēngwù de jiāyuán. thanh 1

    Rạn san hô là ngôi nhà của các sinh vật biển.

  • 红珊瑚是珍贵的装饰品。hóng shānhú shì zhēnguì de zhuāngshìpǐn. thanh 2

    San hô đỏ là đồ trang trí quý giá.

  • 孔子说他的学生可以做瑚璉之器。Kǒngzǐ shuō tā de xuésheng kěyǐ zuò húliǎn zhī qì. thanh 3

    Khổng Tử nói học trò của ông có thể làm bậc nhân tài xuất chúng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 瑚, cùng đọc hồ/hú

  • cùng đọc hồ/hú, nghĩa hồ nước, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.