Nghĩa tiếng Việt
cái nồi; nồi tròn (thành đứng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煲 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 火 (hoả), liên quan đến nấu nướng bằng lửa. Đây là chữ Quảng Đông phổ biến, tạo tương đối muộn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bāo/đun sôi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bao": cái nồi (煲) ôm bọc thức ăn từ bốn phía — lửa từ dưới, hơi nóng bao quanh.
Gương Hán-Việt
煲 phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông: 煲仔饭 (cơm niêu đất), 煲汤 (nấu canh).
Mở khoá kiến thức
Biết 煲 giúp hiểu thực đơn và công thức nấu ăn Quảng Đông: 煲仔饭, 砂锅煲.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
煲 (bao) là chữ xuất xứ từ tiếng Quảng Đông (粵語), chỉ loại nồi tròn thành đứng dùng để hầm, ninh. Không có dữ liệu Wiktionary anchor; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 妈妈在煲汤。
Mẹ đang hầm canh.
- 我很喜欢吃煲仔饭。
Tôi rất thích ăn cơm niêu đất.
- 这锅汤煲了三个小时。
Nồi canh này đã ninh được ba tiếng đồng hồ.
- 砂锅煲是广东的传统厨具。
Nồi đất sét là dụng cụ nhà bếp truyền thống của Quảng Đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.