Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

sông Thiền; nước chảy lững lờ

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澶 là chữ địa danh, cấu trúc nội bộ không có dữ liệu phân tích lục thư từ nguồn anchor. Glyph nguyên Tiểu triện có sẵn nhưng wikitext không ghi rõ phân tích thành phần.

Hán-Việt: thien

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": 澶 gắn với 澶淵 (Thiện Uyên) — địa danh lịch sử nơi Tống-Liêu ký hoà ước, chấm dứt chiến tranh.

Gương Hán-Việt

"thiện" — dùng chủ yếu trong sử địa: 澶淵 (Thiện Uyên), 澶州 (Thiện Châu)

Mở khoá kiến thức

Biết 澶 mở khoá: 澶淵之盟 (Hội minh Thiện Uyên — hiệp ước Tống-Liêu), 澶州 (Thiện Châu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

澶 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không ghi lại phân tích hình thể cụ thể cho 澶. Chữ này chủ yếu dùng như địa danh — 澶淵 (Thiện Uyên) là nơi diễn ra Hội minh Thiện Uyên năm 1004 giữa nhà Tống và nhà Liêu. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 澶渊之盟结束了宋辽战争。Chán yuān zhī méng jiéshù le Sòng Liáo zhànzhēng. thanh 2

    Hội minh Thiện Uyên đã kết thúc cuộc chiến Tống-Liêu.

  • 澶州位于今河南省。Chán zhōu wèiyú jīn Hénán shěng. thanh 2

    Thiện Châu nay thuộc tỉnh Hà Nam.

  • 寇准力主在澶州抵抗辽军。Kòu Zhǔn lì zhǔ zài Chán zhōu dǐkàng Liáo jūn. thanh 4

    Khấu Chuẩn kiên quyết chủ trương kháng cự quân Liêu ở Thiện Châu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chán, dễ nhầm khi tra từ

  • cùng âm chán, khác nghĩa hoàn toàn (ve sầu)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.