Từ vựng tiếng Trung
xiáo

Nghĩa tiếng Việt

lẫn lộn, rối loạn, hỗn tạp

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淆 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 肴 (Hào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi sự pha trộn lộn; 肴 gợi âm xiáo. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.

Hán-Việt: hao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hào": nước (氵) lẫn vào đồ ăn (肴) — 淆 là lẫn lộn, hỗn tạp không phân biệt được.

Gương Hán-Việt

淆 xuất hiện trong 混淆 (hỗn hào = lẫn lộn, làm mờ ranh giới).

Mở khoá kiến thức

Biết 淆 (hào) giúp đọc 混淆 (lẫn lộn, làm rối) và 混淆视听 (làm mờ sự thật, gây nhiễu thông tin).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淆 seal 1
Tiểu triện

淆 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 肴 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|水|肴|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: nước lẫn lộn, hỗn tạp — như nước trộn với nhiều thứ lại. Từ đó mở rộng sang nghĩa lẫn lộn, rối loạn (混淆).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要混淆是非,要明辨真假。Bùyào hùnxiáo shìfēi, yào míngbiàn zhēnjiǎ. thanh 4

    Đừng lẫn lộn đúng sai, phải phân biệt rõ thật giả.

  • 他故意混淆视听,误导大众。Tā gùyì hùnxiáo shìtīng, wùdǎo dàzhòng. thanh 1

    Hắn cố tình gây nhiễu thông tin, đánh lạc hướng công chúng.

  • 这两个概念经常被人混淆。Zhè liǎng gè gàiniàn jīngcháng bèi rén hùnxiáo. thanh 4

    Hai khái niệm này thường xuyên bị mọi người lẫn lộn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肴 là phần biểu âm của 淆; 肴 = thức ăn ngon; 淆 = lẫn lộn, hỗn tạp

  • gần âm (xiāo vs xiáo); 骁 = dũng mãnh; 淆 = lẫn lộn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.