Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn, rối loạn, hỗn tạp
Âm Hán Việt
hào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 11 nét
淆 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 肴 (Hào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi sự pha trộn lộn; 肴 gợi âm xiáo. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc tính từ trong các từ ghép chỉ sự nhầm lẫn, làm xáo trộn ranh giới giữa các sự vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hào": nước (氵) lẫn vào đồ ăn (肴) — 淆 là lẫn lộn, hỗn tạp không phân biệt được.
Gương Hán-Việt
淆 xuất hiện trong 混淆 (hỗn hào = lẫn lộn, làm mờ ranh giới).
Mở khoá kiến thức
Biết 淆 (hào) giúp đọc 混淆 (lẫn lộn, làm rối) và 混淆视听 (làm mờ sự thật, gây nhiễu thông tin).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淆 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 肴 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|水|肴|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: nước lẫn lộn, hỗn tạp — như nước trộn với nhiều thứ lại. Từ đó mở rộng sang nghĩa lẫn lộn, rối loạn (混淆).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要混淆是非,要明辨真假。
Đừng lẫn lộn đúng sai, phải phân biệt rõ thật giả.
- 他故意混淆视听,误导大众。
Hắn cố tình gây nhiễu thông tin, đánh lạc hướng công chúng.
- 这两个概念经常被人混淆。
Hai khái niệm này thường xuyên bị mọi người lẫn lộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.