Nghĩa tiếng Việt
cạn hết, khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涸 là chữ hình thanh: bộ 氵 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 固 (cố, biểu âm, gợi đọc hé). Chữ chỉ trạng thái nước cạn kiệt, ao hồ khô hạn.
Hán-Việt: hạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạt": bộ 氵 (nước) + 固 (cố = cứng) — nước "hạt" cạn kiệt, ao bị cứng đặc khô khốc.
Gương Hán-Việt
涸 trong 干涸 (can hạt — khô cạn), 涸辙之鱼 (hạt triệt chi ngư — cá trên vũng cạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 涸 mở khoá 干涸 (khô cạn), 枯涸 (khô kiệt), thành ngữ 涸辙之鱼 (cảnh khốn cùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 涸 là chữ hình thanh: bộ 氵/水 (thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 固 (cố) biểu âm. Chữ chỉ nước bị cạn kiệt — ao hồ hoặc sông suối khô hạn. Cách đọc hạt trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ. Thành ngữ 涸辙之鱼 (cá trên đường cạn) chỉ người lâm vào cảnh khổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 干旱使这条河流干涸了。
Hạn hán khiến con sông này cạn khô.
- 涸辙之鱼需要立刻救援。
Cá trên vũng cạn cần được giải cứu ngay lập tức.
- 这口古井已经枯涸多年。
Giếng cổ này đã khô cạn nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.