Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

sông Thao

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洮 có bộ 水 (thủy — nước) biểu nghĩa, gợi ý đây là chữ chỉ sông. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết cấu trúc.

Hán-Việt: rệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rệu": 洮 có bộ 水 (thủy — nước) — sông Thao (洮河) cuộn chảy qua Cam Túc đổ vào Hoàng Hà.

Gương Hán-Việt

"rệu" ít gặp trong từ điển Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng trong địa danh.

Mở khoá kiến thức

Biết 洮 giúp đọc địa danh 洮河 (sông Thao), 洮州 trong lịch sử và địa lý Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洮 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 洮 nhưng không có phân tích glyph origin chi tiết. Bộ 水 biểu nghĩa sông nước. Chữ chủ yếu dùng làm tên riêng cho sông Thao (洮河) ở tỉnh Cam Túc, Trung Quốc — phụ lưu của sông Hoàng Hà. Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洮河是黄河的重要支流。Táo Hé shì Huáng Hé de zhòngyào zhīliú. thanh 2

    Sông Thao là phụ lưu quan trọng của sông Hoàng Hà.

  • 洮州古城有悠久的历史。Táozhōu gǔchéng yǒu yōujiǔ de lìshǐ. thanh 2

    Cổ thành Thao Châu có lịch sử lâu đời.

  • 洮砚是中国四大名砚之一。Táo yàn shì Zhōngguó sì dà míng yàn zhī yī. thanh 2

    Nghiên Thao là một trong bốn nghiên nổi tiếng nhất Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm táo, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm táo, tự dạng khác nhưng phát âm giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.