Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

Kinh Hà (tên sông, bắt nguồn từ tỉnh Cam Túc, chảy vào tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc); huyện Kinh (ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泾 là chữ tượng hình / danh từ riêng chỉ tên sông Kinh (涇). Dạng giản thể từ 涇; bộ 氵(thủy) biểu nghĩa liên quan nước, phần còn lại 𢀖 vốn là 巠 biểu âm.

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kinh": ba chấm nước 氵chảy về sông Kinh — con sông ranh giới nổi tiếng trong thành ngữ 泾渭分明.

Gương Hán-Việt

Kinh trong 泾渭分明 (Kinh Vị phân minh — ranh giới rõ ràng)

Mở khoá kiến thức

Biết 泾 mở khoá địa danh và thành ngữ 泾渭分明 — phân biệt rõ ràng như sông Kinh và sông Vị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泾 seal 1
Tiểu triện
泾 liushutong 1泾 liushutong 2泾 liushutong 3
Lục thư thông

泾 là dạng giản thể của 涇. Theo Wiktionary, chữ gốc 涇 là chữ hình thanh: bộ 氵(thủy, biểu nghĩa: nước) + 巠 (biểu âm). Nay dùng để chỉ sông Kinh ở tỉnh Cam Túc và Thiểm Tây, Trung Quốc — con sông nổi tiếng trong thành ngữ 泾渭分明 (Kinh Vị phân minh). Chữ tạo tương đối muộn, chưa rõ hình dạng trong giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泾渭分明,不可混淆。Jīng Wèi fēnmíng, bùkě hùnxiáo. thanh 1

    Kinh Vị phân minh, không thể lẫn lộn.

  • 泾河发源于甘肃省。Jīng Hé fāyuán yú Gānsù Shěng. thanh 1

    Sông Kinh bắt nguồn từ tỉnh Cam Túc.

  • 泾县位于安徽省。Jīng Xiàn wèiyú Ānhuī Shěng. thanh 1

    Huyện Kinh nằm ở tỉnh An Huy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jìng/jīng gần nhau, dễ nhầm mặt chữ

  • cùng âm jīng, khác nghĩa hoàn toàn (kinh điển)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.