Từ vựng tiếng Trung
chuí

Nghĩa tiếng Việt

gậy ngắn; đánh bằng gậy

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棰 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 垂 (Thuỳ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 木 chỉ đồ vật bằng gỗ; 垂 cho âm. Nghĩa: gậy ngắn, roi đánh bằng gỗ.

Hán-Việt: chuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuỳ": gỗ (木) + rủ xuống (垂) — hình ảnh cây gậy gỗ phạt tội rủ xuống đánh.

Gương Hán-Việt

"chuỳ" trong tiếng Việt: cái chuỳ (dùi cui), búa chuỳ; 棰 đặc chỉ roi gậy phạt trong pháp hình cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 棰 giúp đọc: 棰楚 (chuỳ sở — đánh gậy, hình phạt roi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 棰 là chữ hình thanh gồm 木 (biểu nghĩa: gỗ) và 垂 (biểu âm). Chữ chỉ gậy ngắn hoặc roi gỗ dùng để đánh phạt. Xuất hiện trong dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以棰楚為刑罰之一。gǔdài yǐ chuíchǔ wéi xíngfá zhī yī. thanh 3

    Thời cổ đại, đánh gậy là một trong các hình phạt.

  • 棰字在古文中多見。chuí zì zài gǔwén zhōng duō jiàn. thanh 2

    Chữ 棰 thường gặp trong văn cổ.

  • 他手持一根棰子。tā shǒu chí yī gēn chuízi. thanh 1

    Anh ta cầm một cái gậy ngắn trên tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuí, 锤 là búa/cái chuỳ kim loại — dễ nhầm

  • cùng âm chuí, 捶 là đánh bằng nắm tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.