Nghĩa tiếng Việt
họ Tảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昝 thuộc bộ 日 (mặt trời, ngày tháng), ls-code không xác định. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn/hư hoá từ 朁. Không có cấu trúc chi tiết. Chữ hư hoá.
Hán-Việt: tảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tảm": bộ 日 (mặt trời) phía trên — 昝 là họ "Tảm" — một trong những họ hiếm nhất Trung Quốc, như ánh sáng mặt trời hiếm gặp giữa đám đông.
Gương Hán-Việt
tảm trong "họ Tảm" (姓昝)
Mở khoá kiến thức
Biết 昝 nhận diện họ người hiếm trong văn bản hành chính Trung Quốc: 昝氏 (họ Tảm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
昝 là dạng rút gọn (corrupted form) của 朁. Wiktionary xác nhận điều này. Chủ yếu dùng như một họ người hiếm ở Trung Quốc. Không có glyphOrigin riêng biệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昝是中國的一個罕見姓氏。
Tảm là một họ hiếm gặp ở Trung Quốc.
- 昝姓的起源可以追溯到古代。
Nguồn gốc họ Tảm có thể truy về thời cổ đại.
- 他的姓氏是昝,非常少見。
Họ của anh ấy là Tảm, rất hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.