Từ vựng tiếng Trung
zǎn

Nghĩa tiếng Việt

họ Tảm

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昝 thuộc bộ 日 (mặt trời, ngày tháng), ls-code không xác định. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn/hư hoá từ 朁. Không có cấu trúc chi tiết. Chữ hư hoá.

Hán-Việt: tảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tảm": bộ 日 (mặt trời) phía trên — 昝 là họ "Tảm" — một trong những họ hiếm nhất Trung Quốc, như ánh sáng mặt trời hiếm gặp giữa đám đông.

Gương Hán-Việt

tảm trong "họ Tảm" (姓昝)

Mở khoá kiến thức

Biết 昝 nhận diện họ người hiếm trong văn bản hành chính Trung Quốc: 昝氏 (họ Tảm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昝 là dạng rút gọn (corrupted form) của 朁. Wiktionary xác nhận điều này. Chủ yếu dùng như một họ người hiếm ở Trung Quốc. Không có glyphOrigin riêng biệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昝是中國的一個罕見姓氏。Zǎn shì Zhōngguó de yī gè hǎnjiàn xìngshì. thanh 3

    Tảm là một họ hiếm gặp ở Trung Quốc.

  • 昝姓的起源可以追溯到古代。Zǎn xìng de qǐyuán kěyǐ zhuīsù dào gǔdài. thanh 3

    Nguồn gốc họ Tảm có thể truy về thời cổ đại.

  • 他的姓氏是昝,非常少見。Tā de xìngshì shì Zǎn, fēicháng shǎojiàn. thanh 1

    Họ của anh ấy là Tảm, rất hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zán, nghĩa "chúng ta" — rất dễ nhầm

  • cùng bộ 日, tự dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.