Nghĩa tiếng Việt
nhờ cậy; nói bóng gió
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
寓 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 禺 (Ngẫu, biểu âm); chữ hình thanh. Ngôi nhà ở tạm, gốc nghĩa 'ngụ cư, ở tạm', mở rộng sang 'ngụ ý, ẩn dụ'.
Hán-Việt: ngụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngụ": 宀 (mái nhà) + 禺 (Ngẫu) — gửi thân dưới mái nhà, đúng nghĩa 'ngụ cư, ngụ ý' trong 公寓 (căn hộ), 寓言 (ngụ ngôn), 寓意 (ngụ ý).
Gương Hán-Việt
'ngụ' trong 'ngụ cư', 'ngụ ngôn', 'ký ngụ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 寓 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 公寓, 寓言, 寓意.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 寓 là hình thanh: 宀 (mái nhà, biểu nghĩa) + 禺 (Ngẫu, biểu âm). Nghĩa gốc 'ngụ cư, ở tạm trong một ngôi nhà', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'gửi gắm, ẩn dụ' (寓言 — ngụ ngôn, 寓意 — ý nghĩa ẩn dụ). 公寓 là 'căn hộ' trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我住在一间公寓里。
Tôi sống trong một căn hộ.
- 这是一个有趣的寓言。
Đây là một ngụ ngôn thú vị.
- 故事寓意深刻。
Câu chuyện mang ngụ ý sâu sắc.
- 她租了一套小公寓。
Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.