Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhờ cậy; nói bóng gió

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寓 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 禺 (Ngẫu, biểu âm); chữ hình thanh. Ngôi nhà ở tạm, gốc nghĩa 'ngụ cư, ở tạm', mở rộng sang 'ngụ ý, ẩn dụ'.

Hán-Việt: ngụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngụ": 宀 (mái nhà) + 禺 (Ngẫu) — gửi thân dưới mái nhà, đúng nghĩa 'ngụ cư, ngụ ý' trong 公寓 (căn hộ), 寓言 (ngụ ngôn), 寓意 (ngụ ý).

Gương Hán-Việt

'ngụ' trong 'ngụ cư', 'ngụ ngôn', 'ký ngụ'

Mở khoá kiến thức

Nắm 寓 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 公寓, 寓言, 寓意.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寓 bronze 1寓 bronze 2寓 bronze 3
Kim văn
寓 seal 1
Tiểu triện
寓 liushutong 1寓 liushutong 2寓 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 寓 là hình thanh: 宀 (mái nhà, biểu nghĩa) + 禺 (Ngẫu, biểu âm). Nghĩa gốc 'ngụ cư, ở tạm trong một ngôi nhà', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'gửi gắm, ẩn dụ' (寓言 — ngụ ngôn, 寓意 — ý nghĩa ẩn dụ). 公寓 là 'căn hộ' trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我住在一间公寓里。wǒ zhù zài yī jiān gōng yù lǐ. thanh 3

    Tôi sống trong một căn hộ.

  • 这是一个有趣的寓言。zhè shì yī gè yǒu qù de yù yán. thanh 4

    Đây là một ngụ ngôn thú vị.

  • 故事寓意深刻。gù shi yù yì shēn kè. thanh 4

    Câu chuyện mang ngụ ý sâu sắc.

  • 她租了一套小公寓。tā zū le yī tào xiǎo gōng yù. thanh 1

    Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 寓; tự dạng phần dưới giống hệt

  • có 禺 làm bên phải, đồng âm yù, dễ nhầm tự dạng

  • có 禺 ở trên, đồng âm yú, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.