Nghĩa tiếng Việt
đơn chiếc, lẻ loi, trơ chọi; vật thẳng mà ngắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孑 là chữ đơn giản, biến thể của 子 (tử — đứa trẻ) thiếu nét ngang. Hình tượng đứa trẻ mất một tay — gợi ý sự đơn độc, thiếu hụt.
Hán-Việt: kiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiệt": đứa trẻ (子) mất một tay — một mình, đơn độc, chỉ còn lại một.
Gương Hán-Việt
kiệt — "孑立" (kiệt lập) là đứng một mình độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 孑 mở khoá 孑立 (kiệt lập — đứng đơn độc), 孑孑 (kiệt kiệt — nổi bật) và 孑然 (kiệt nhiên — hoàn toàn một mình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
孑 là biến thể của 子 (tử) với một nét bị lược bỏ. Hình tượng đứa trẻ cụt tay (thiếu nét ngang) — tượng trưng cho sự đơn độc, lẻ loi. Nghĩa là một mình, đơn độc; còn sót lại. Dùng trong 孑立 (kiệt lập — đứng một mình), 孑孑 (kiệt kiệt — nổi bật). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他孑然一身,独自生活。
Anh ta hoàn toàn một mình, sống cô độc.
- 孑立于世,无依无靠。
Đứng một mình trên đời, không nơi nương tựa.
- 战争结束后,他是唯一的孑遗。
Sau chiến tranh, anh ta là người sót lại duy nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.