Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

đơn chiếc, lẻ loi, trơ chọi; vật thẳng mà ngắn

1 chữ3 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孑 là chữ đơn giản, biến thể của 子 (tử — đứa trẻ) thiếu nét ngang. Hình tượng đứa trẻ mất một tay — gợi ý sự đơn độc, thiếu hụt.

Hán-Việt: kiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiệt": đứa trẻ (子) mất một tay — một mình, đơn độc, chỉ còn lại một.

Gương Hán-Việt

kiệt — "孑立" (kiệt lập) là đứng một mình độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 孑 mở khoá 孑立 (kiệt lập — đứng đơn độc), 孑孑 (kiệt kiệt — nổi bật) và 孑然 (kiệt nhiên — hoàn toàn một mình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孑 là biến thể của 子 (tử) với một nét bị lược bỏ. Hình tượng đứa trẻ cụt tay (thiếu nét ngang) — tượng trưng cho sự đơn độc, lẻ loi. Nghĩa là một mình, đơn độc; còn sót lại. Dùng trong 孑立 (kiệt lập — đứng một mình), 孑孑 (kiệt kiệt — nổi bật). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他孑然一身,独自生活。Tā jiérán yīshēn, dúzì shēnghuó. thanh 1

    Anh ta hoàn toàn một mình, sống cô độc.

  • 孑立于世,无依无靠。Jiélì yú shì, wú yī wú kào. thanh 2

    Đứng một mình trên đời, không nơi nương tựa.

  • 战争结束后,他是唯一的孑遗。Zhànzhēng jiéshù hòu, tā shì wéiyī de jiéyí. thanh 4

    Sau chiến tranh, anh ta là người sót lại duy nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孑 là biến thể của 子, thiếu một nét ngang, dễ nhầm

  • hình dạng tương tự khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.