Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

xấu xí (tướng mạo)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

媸 có bộ Nữ (女) gợi đây miêu tả phụ nữ. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ (chỉ ghi {{Han etym}}). Dùng trong 媸妍 (si nghiên: xấu đẹp) và thành ngữ 不知媸妍. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si" (xấu xí): bộ Nữ (女) — người phụ nữ si (chứ không nghiên/đẹp); 媸妍 là cặp đối nghĩa xấu-đẹp trong văn học cổ.

Gương Hán-Việt

Si — dùng trong "si nghiên" (媸妍: xấu đẹp) và thành ngữ cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 媸 giúp đọc thơ văn cổ điển Trung Hoa: 媸妍 (si nghiên: xấu đẹp), 不辨媸妍 (không phân biệt xấu đẹp — chỉ người không có con mắt thẩm mỹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cấu trúc. Bộ Nữ (女) chỉ đây miêu tả ngoại hình phụ nữ. 媸 mang nghĩa xấu xí (về tướng mạo phụ nữ) — đối nghĩa với 妍 (nghiên: xinh đẹp). Dùng trong 媸妍 (xấu đẹp) và thành ngữ 不辨媸妍 (không phân biệt xấu đẹp). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旁观者清,不辨媸妍。Pángguān zhě qīng, bù biàn chī yán. thanh 2

    Người ngoài nhìn rõ, nhưng không phân biệt được xấu đẹp.

  • 媸妍有别,各有其美。Chī yán yǒu bié, gè yǒu qí měi. thanh 1

    Xấu đẹp có khác nhau, mỗi loại có vẻ đẹp riêng.

  • 她的容貌被人讥为媸陋。Tā de róngmào bèi rén jī wéi chī lòu. thanh 1

    Dung nhan của cô bị người ta chê là xấu xí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đối nghĩa (xấu-đẹp), cùng bộ Nữ, dùng cặp với 媸

  • cùng âm chī, nghĩa cười chê, cùng gốc phê phán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.