Từ vựng tiếng Trung
liáng

Nghĩa tiếng Việt

đồi đất vàng (Tây Bắc, Trung Quốc)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

墚 thuộc bộ 土 (Thổ, đất). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 土 gợi liên quan đến đất đai hoặc công trình.

Hán-Việt: lương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lương": bộ 土 (thổ, đất) — 墚 gợi hình ảnh gờ đất hay đê đập, thường gặp trong địa danh vùng Sơn Tây Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

"Lương" trong các địa danh Trung Quốc (vùng đất cao, gờ đất); ít dùng trong Hán-Việt thông thường.

Mở khoá kiến thức

Biết 墚 giúp đọc địa danh và văn bản địa lý cổ điển về vùng Hoàng Thổ Cao Nguyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 墚 thuộc bộ 土 (đất), đọc liáng. Nghĩa liên quan đến gờ đất, bờ đất hoặc địa danh (tên làng/địa phương ở Sơn Tây, Trung Quốc). Không có glyphOrigin Wiktionary chi tiết. Chữ tạo muộn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 墚地多見於黃土高原。liáng dì duō jiàn yú huángtǔ gāoyuán. thanh 2

    Địa hình 墚 nhiều thấy ở cao nguyên Hoàng Thổ.

  • 此處地名含墚字。cǐ chù dìmíng hán liáng zì. thanh 3

    Địa danh nơi này có chứa chữ 墚.

  • 墚為土部字,與地形有關。liáng wéi tǔ bù zì, yǔ dìxíng yǒuguān. thanh 2

    墚 là chữ bộ 土, liên quan đến địa hình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liáng, dùng phổ biến hơn trong địa danh

  • cùng bộ 土, đều chỉ địa hình cao nguyên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.