Nghĩa tiếng Việt
(xem: vu niệm 圩埝)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埝 là chữ độc thể, bộ 土 (thổ). Wiktionary xác nhận nghĩa là bờ đất giữ nước, bờ ruộng. Không có phân tích cấu tạo nội bộ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: niệm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niệm": thổ (土, đất) — bờ đất "niệm niệm" bao quanh ruộng, giống hình ảnh người "niệm" giữ nước lại.
Gương Hán-Việt
"niệm" trong 子埝 (tử niệm — bờ ruộng nhỏ); đồng âm 念 (niệm — nhớ).
Mở khoá kiến thức
Biết 埝 giúp đọc từ vựng nông nghiệp và thủy lợi: 子埝 (bờ nhỏ), 民埝 (đê dân), 圩埝 (bờ đê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 埝 (niệm) theo Wiktionary chỉ bờ đất giữ nước, đê bao quanh ruộng lúa. Tương tự 圩 (vu). Bộ 土 (đất) liên quan đến địa hình, đất. Từ ghép: 子埝 (bờ nhỏ), 民埝 (đê dân làm). Không có phân tích cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民在田边修建埝以防洪水。
Nông dân đắp bờ bên ruộng để ngăn lũ.
- 埝是保住田水的重要设施。
Bờ ruộng là công trình quan trọng giữ nước trong đồng.
- 民埝是由当地百姓自发修建的防洪堤。
Dân đê là bờ đê do dân địa phương tự xây dựng để phòng lũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.