Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

nấm; như "cây nấm" (vhn) nộm; như "rau nộm" (btcn)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菍 là chữ hình thanh: 艸 (Tháo/Thảo, biểu nghĩa — cỏ, thực vật) + 念 (Niệm, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|艸|念|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=grass; plant}}. Chữ chỉ loài thực vật cụ thể.

Hán-Việt: nấm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nấm": 艸 (cỏ cây) + 念 (niệm, nhớ) — "nấm" mọc lên từ đất ẩm, loài cây 艸 mà người ta cứ "niệm" 念 đến vì nó ngon hoặc độc lạ.

Gương Hán-Việt

nấm trong tiếng Việt gọi thẳng (dùng đây là HV reading theo anchor)

Mở khoá kiến thức

Biết 菍 (nấm) giúp nhận ra tên thực vật hiếm trong văn bản thực vật học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菍 là chữ hình thanh gồm 艸 (cỏ, cây — biểu nghĩa) và 念 (biểu âm, âm niè). Nghĩa: loài thực vật thuộc họ rau dền (Amaranthus), hoặc một tên cổ của loài cây mọc dại. Chữ hiếm gặp trong văn bản thực vật học cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菍是一种古老的植物名称。niè shì yī zhǒng gǔlǎo de zhíwù míngchēng. thanh 4

    菍 là tên gọi cổ của một loài thực vật.

  • 古代本草书中记载了菍的用途。gǔdài běncǎo shū zhōng jìzǎi le niè de yòngtú. thanh 3

    Sách bản thảo cổ ghi lại công dụng của cây 菍.

  • 这种菍生长在水边。zhè zhǒng niè shēngzhǎng zài shuǐbiān. thanh 4

    Loài 菍 này mọc ven nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm, hình dạng chiếm phần lớn chữ

  • cùng âm niè (nhánh cây mọc từ gốc), dễ nhầm hai chữ cây cùng âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.