Nghĩa tiếng Việt
đập đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堰 là chữ hình thanh: 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 匽 (biểu âm). Chữ chỉ đập nước, đê đập nhỏ hoặc đập tràn — công trình bằng đất ngăn/điều tiết nước.
Hán-Việt: yển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yển": đập đất (土 - thổ) 堰 ngăn nước — "yển" gợi âm trong 都江堰 (Đô Giang Yển) nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
"yển" trong "đê yển" (đập nhỏ); đặc biệt 都江堰 là công trình thủy lợi cổ đại UNESCO
Mở khoá kiến thức
Biết 堰 mở khoá: 都江堰 (Đô Giang Yển), 堰塞湖 (hồ do lở đất chặn), 拦水堰 (đập tràn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 土 (thổ) biểu nghĩa chỉ đất — vật liệu xây đập; 匽 cho âm đọc yàn. 堰 chỉ đập tràn nhỏ, đê đập điều tiết nước. Nổi tiếng nhất là 都江堰 (Đô Giang Yển) — công trình thủy lợi cổ đại của Lý Băng (256 TCN) tại Tứ Xuyên, vẫn hoạt động đến ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 都江堰是中国古代最著名的水利工程。
Đô Giang Yển là công trình thủy lợi nổi tiếng nhất của Trung Quốc cổ đại.
- 地震引发山体滑坡,形成堰塞湖。
Động đất gây ra lở đất, hình thành hồ chặn dòng.
- 农民修建了一道堰来蓄水灌溉。
Nông dân xây một cái đập nhỏ để tích nước tưới tiêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.